run about
Định nghĩa
- Cụm động từ (Phrasal verb):
- Chạy quanh, chạy lăng xăng: Diễn tả hành động chạy từ nơi này sang nơi khác một cách nhanh chóng, thường là không có mục đích rõ ràng hoặc trong một khu vực hạn chế. Hành động này thường thể hiện sự vội vã, hiếu động hoặc bận rộn.
Ví dụ sử dụng
- Cụm động từ:
- The children love to run about in the park. (Bọn trẻ thích chạy quanh trong công viên.)
- I've been running about all day doing errands. (Tôi đã chạy lăng xăng cả ngày để làm việc vặt.)
- Please stop running about the house and sit down! (Làm ơn đừng chạy quanh trong nhà nữa và ngồi xuống đi!)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to run oneself about": Làm cho bản thân mệt mỏi vì chạy vạy, bận rộn khắp nơi.
- She ran herself about trying to prepare for the party. (Cô ấy tự làm mình mệt nhoài vì chạy vạy chuẩn bị cho bữa tiệc.)
Biến thể và từ gần giống
- Run around: Có nghĩa tương tự như "run about", chỉ sự chạy vòng quanh, chạy lăng xăng.
- The dog ran around the yard. (Con chó chạy vòng quanh sân.)
Từ đồng nghĩa
- Rush about: Vội vã chạy quanh.
- Dash about: Phóng, lao đi khắp nơi một cách nhanh chóng.
- Scamper: Chạy nhanh nhẹn, thường với những bước ngắn (dùng cho trẻ con hoặc động vật nhỏ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Run around after someone: Bận rộn chạy theo để chăm sóc hoặc phục vụ ai đó.
- She's always running around after her children. (Cô ấy lúc nào cũng bận rộn chạy theo chăm sóc lũ trẻ.)
Run off: Chạy đi mất, bỏ chạy.
- The thief ran off when he saw the police. (Tên trộm bỏ chạy khi thấy cảnh sát.)
Thành ngữ liên quan
- Run about like a headless chicken: Chạy lăng xăng như gà mất đầu (chỉ sự vội vã, hỗn loạn mà không có phương hướng rõ ràng).
- Before the exam, he was running about like a headless chicken looking for his notes. (Trước kỳ thi, anh ta chạy lăng xăng như gà mất đầu để tìm tập ghi chú.)